Cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp nhựa, các tấm PP (Polypropylene) và PS (Polystyrene) đã dần trở thành tâm điểm trên thị trường nhờ hiệu suất vượt trội và phạm vi ứng dụng rộng rãi. Bài viết này sẽ tìm hiểu về các đặc điểm của dây chuyền sản xuất tấm PP và PS bằng phương pháp đùn, ứng dụng của chúng trong lĩnh vực sản phẩm ép nhiệt, nguyên lý hoạt động, cũng như các loại dây chuyền sản xuất phổ biến.
Đặc điểm của các dây chuyền sản xuất tấm PP và PS bằng phương pháp đùn:
Dây chuyền sản xuất tấm PP và PS bằng phương pháp đùn có những đặc điểm đáng chú ý sau đây:
Hiệu quả sản xuất cao: Các dây chuyền đùn PP và PS áp dụng quy trình sản xuất liên tục, cho phép chuyển hóa nhanh chóng nguyên liệu thô thành thành phẩm, từ đó đáp ứng nhu cầu của các dự án quy mô lớn
Tính linh hoạt trong sản xuất: Bằng cách điều chỉnh các thông số gia công và thiết kế khuôn, các dây chuyền sản xuất có thể sản xuất các tấm có độ dày và chiều rộng khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.
Hiệu suất xử lý vượt trội: PP và PS thể hiện khả năng chảy và tính chất định hình nhiệt tốt trong quá trình đùn, giúp chúng duy trì hình dạng và hiệu suất ổn định sau khi định hình.
Tính thân thiện với môi trường và an toàn: Cả hai loại vật liệu PP và PS đều không độc hại và có thể tái chế, phù hợp với triết lý sản xuất xanh hiện đại.
Quy trình sản xuất tấm nhựa đùn PP và PS:
Quy trình đùn tấm PP và PS chủ yếu bao gồm các bước sau:
Cấp nguyên liệu thô: Hạt nhựa PP hoặc PS được đưa vào máy đùn thông qua hệ thống cấp liệu.
Quá trình làm dẻo và đồng nhất hóa: Trục vít quay để làm nóng và làm dẻo nguyên liệu thô, đảm bảo sự phân bố đồng đều của vật liệu nóng chảy.
Đùn: Chất polymer nóng chảy được đùn qua khuôn, tạo thành các tấm có độ dày và chiều rộng theo yêu cầu. Sự đa dạng trong thiết kế khuôn dẫn đến nhiều dạng sản phẩm khác nhau.
Làm mát: Các tấm nhựa đùn đi qua một máy ép ba trục, nơi chúng nhanh chóng đông cứng và giữ nguyên hình dạng.
Cắt và cuộn phần mép thừa: Khi tấm PP PS đi vào thiết bị này, dao tròn cắt mép sẽ cắt gọt mép tấm, sau đó thiết bị cuộn sẽ cuộn các mép thừa ở cả hai bên lại.
Lớp phủ silicone và quá trình sấy khô: Sau khi cắt bỏ phần mép thừa, tấm vật liệu được đưa qua thiết bị tráng dầu silicone để phủ dầu, sau đó qua hai lò sấy để làm khô. Tấm vật liệu đã được tráng dầu này thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm ép nhiệt.
Cuộn thành cuộn tấm: giá đỡ đệm + máy cuộn tự động, tự động cuộn tấm thành cuộn để đóng gói. Tự động cuộn, tự động cắt dọc, tự động thay cuộn tấm.
Các dây chuyền sản xuất tấm PP và PS thông dụng:
Các loại dây chuyền sản xuất tấm PP và PS bằng phương pháp đùn chính hiện có trên thị trường bao gồm:
Máy đùn trục vít đơn: Loại máy đùn này phù hợp cho sản xuất quy mô lớn, có ưu điểm là vận hành đơn giản và chi phí bảo trì thấp, nhưng khả năng trộn các loại vật liệu phức tạp còn hạn chế.
Máy đùn trục vít đôi: Thiết bị này mang lại khả năng trộn và làm dẻo vượt trội, nhờ đó phù hợp với các sản phẩm hiệu suất cao đòi hỏi công thức cụ thể, thường được sử dụng trong quá trình đồng đùn nhiều loại vật liệu.
Dây chuyền sản xuất đồng ép nhiều lớp: Các dây chuyền này có khả năng đùn đồng thời nhiều lớp vật liệu, giúp nâng cao hiệu suất sản phẩm và thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm bao bì và thùng chứa có yêu cầu cao về tính năng vật liệu.
| Giải pháp dây chuyền sản xuất tấm PP/PS bằng phương pháp đùn | |||
| Số lượng máy đùn | Dây chuyền đùn tấm PP/PS một đầu đùn | Dây chuyền sản xuất tấm đồng ép PP/PS với hai máy đùn | Dây chuyền sản xuất tấm đồng ép PP/PS bằng nhiều đầu ép |
| Tấm một lớp | Tấm hai lớp và ba lớp | Tấm nhiều lớp: năm lớp, bảy lớp hoặc chín lớp | |
| Loại máy đùn | Máy đùn trục vít đơn và máy đùn trục vít đôi song song | ||
| Chiều rộng tấm | 600–1.220 mm | ||
| Độ dày | 0,5–3,0 mm | ||
| Kết quả | 2.000 kg/giờ – 1.000 kg/giờ | ||